Lịch Visa Bulletin & Lịch DQ Phỏng Vấn
Hệ thống tra cứu Bản tin Thị thực Hoa Kỳ chính thức đầy đủ Bảng A & Bảng B tất cả các diện bảo lãnh. Kết hợp thông minh mốc hoàn tất hồ sơ (DQ) và lịch phát thư mời phỏng vấn tại Tổng Lãnh Sự Quán Hoa Kỳ.
Phân Tích Tiến Độ & Ước Tính Ngày Phỏng Vấn
Nhập thông tin hồ sơ của bạn để kiểm tra trạng thái Bảng A, Bảng B và mốc phát thư phỏng vấn LSQ tức thì.
✈️ LỊCH VISA BULLETIN THÁNG 9/2026
Bảng đối chiếu biến động ngày ưu tiên Bảng A (Lịch Phỏng Vấn) và Bảng B (Lịch Mở Hồ Sơ NVC) so với tháng trước.
| F1 | 15/12/2018 | 22/01/2020 | ▲ +403 NGÀY (+13.5 tháng) | 01/03/2021 | ▲ +6 THÁNG |
| F2A | 22/07/2026 | 22/08/2026 | ▲ +31 NGÀY (+1 tháng) | CURRENT | CURRENT |
| F2B | 01/01/2018 | 22/08/2019 | ▲ +598 NGÀY (+20 tháng) | 01/04/2020 | ▲ +5 THÁNG |
| F3 | 15/05/2012 | 22/10/2014 | ▲ +890 NGÀY (+29.5 tháng) | 01/08/2015 | ▲ +7 THÁNG |
| F4 | 01/09/2009 | 22/10/2011 | ▲ +781 NGÀY (+26 tháng) | 01/06/2012 | ▲ +6 THÁNG |
| CR1 / IR1 | CURRENT | CURRENT | CURRENT | CURRENT | CURRENT |
| IR5 | CURRENT | CURRENT | CURRENT | CURRENT | CURRENT |
| EB-3 | 01/12/2020 | 01/12/2020 | 0 (Đứng yên) | 01/03/2023 | 0 (Đứng yên) |
1. Các hồ sơ có Lịch Visa Bulletin (Bảng A) vượt qua Ngày Ưu Tiên (PD), cần kiểm tra lại các giấy tờ gồm có:
- Lý lịch tư pháp số 2: Phải còn hạn trong vòng 2 năm tính đến ngày phỏng vấn.
- Hộ chiếu (Passport): Phải còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng trước ngày bay.
- Bộ thuế mới nhất: Form 1040, W-2 hoặc Tax Transcript của người bảo lãnh và người đồng bảo trợ.
- Khám sức khỏe & Chích ngừa: Hoàn tất tại các bệnh viện chỉ định của LSQ (Chợ Rẫy, IOM).
2. Các hồ sơ có Lịch Mở (Bảng B) vượt qua Ngày Ưu Tiên (PD):
- Chuẩn bị sẵn các giấy tờ dân sự (Khai sinh, Kết hôn, Ly hôn nếu có) và bộ thuế mới nhất để hoàn tất 6 bước ở NVC (đóng phí IV/AOS, nộp đơn điện tử Form DS-260) để sớm nhận chứng nhận hoàn tất hồ sơ (DQ).
Bảng Tổng Hợp So Sánh Đa Quốc Gia
Đối chiếu mốc ngày ưu tiên toàn cầu với các quốc gia có hạn ngạch riêng biệt và tiến độ DQ tại LSQ SGN.
Cẩm Nang Logic & Hướng Dẫn Quy Trình Lịch Visa
Hiểu đúng bản chất từng bảng và các mốc di trú để không bị lỡ thời hạn nộp hồ sơ hoặc rủi ro con quá tuổi (CSPA).
Bảng A vs Bảng B khác nhau thế nào?
Bảng B (Dates for Filing): Là mốc ngày NVC cho phép mở hồ sơ. Khi ngày ưu tiên của bạn trước ngày Bảng B, bạn được đóng phí NVC và nộp DS-260.
Bảng A (Final Action Dates): Là mốc ngày thực tế để cấp visa hoặc tổ chức phỏng vấn. Ngay cả khi đã nộp xong giấy tờ, bạn vẫn phải đợi Bảng A đáo hạn thì Lãnh sự quán mới có thể cấp visa.
Mối quan hệ giữa Bảng A và Mốc DQ
Rất nhiều người lầm tưởng Bảng A đến lượt là được phỏng vấn ngay. Thực tế, LSQ Hoa Kỳ xếp lịch theo thứ tự ngày hoàn tất DQ (Documentarily Qualified) từ cũ đến mới trong nhóm hồ sơ đã đáo hạn Bảng A.
Do đó, việc nộp sớm và đạt chứng nhận DQ ngay khi Bảng B mở là yếu tố quyết định giúp bạn nhận thư mời phỏng vấn sớm nhất.
Bảo vệ tuổi CSPA cho con đi kèm
Đạo luật CSPA (Child Status Protection Act) giúp trừ bớt thời gian hồ sơ chờ xét duyệt tại USCIS khỏi tuổi thực tế của người con.
Tuổi CSPA được 'khóa' (locked) vào ngày đầu tiên của tháng mà diện bảo lãnh đáo hạn trên Bảng A Visa Bulletin, với điều kiện người đương đơn phải thực hiện hành động tìm kiếm quyền thường trú (Seek to Acquire) trong vòng 1 năm.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Lịch Visa & Phỏng Vấn
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất của cộng đồng người làm hồ sơ định cư Mỹ.
- Ký hiệu "U" (Unavailable): Nghĩa là hạn ngạch visa cho diện đó trong năm tài khóa đã hết, tạm thời không cấp thêm thị thực cho đến năm tài khóa tiếp theo (tháng 10 hàng năm).
- Diện CR1/IR1, IR5: Khoảng 1.5 đến 3 tháng sau khi có DQ.
- Diện F2A: Khoảng 2 đến 4 tháng sau khi Bảng A đáo hạn.
- Diện F1, F2B, F3, F4: Khoảng 4 đến 8 tháng tùy theo số lượng hồ sơ DQ tồn đọng tại thời điểm Bảng A đến lượt.
Bắt đầu theo dõi hồ sơ ngay hôm nay
Tải miễn phí, để CaseTracker Auto lo phần còn lại.